Mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu – Cập nhật mới nhất 2025
Trong hoạt động xuất nhập khẩu thủy sản, mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu là yếu tố then chốt giúp phân loại hàng hóa chính xác, khai báo hải quan đúng quy định và tính thuế đầy đủ. Cá thu là mặt hàng có giá trị dinh dưỡng cao, được nhập khẩu phổ biến từ Nhật Bản, Na Uy, Hàn Quốc, Trung Quốc về Việt Nam phục vụ tiêu dùng và chế biến xuất khẩu.
Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn gặp vướng mắc trong việc xác định mã HS code cá thu, dẫn đến rủi ro sai thuế suất, bị truy thu thuế hoặc chậm thông quan. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu chính xác mã HS code cho từng loại cá thu đông lạnh nhập khẩu, cập nhật quy định mới nhất, hồ sơ, thuế nhập khẩu và những lưu ý không thể bỏ qua khi khai báo hải quan.
Tìm hiểu ngay để đảm bảo hàng cá thu đông lạnh nhập khẩu vào Việt Nam được thông quan nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu thuế suất cho doanh nghiệp.
Hãy tham khảo thông tin chi tiết ngay bên dưới

Mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu là gì?
Trong hoạt động nhập khẩu thủy sản, mã HS code cá thu đông lạnh là yếu tố bắt buộc để khai báo hải quan, tính thuế, kiểm tra kiểm dịch và tuân thủ quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm. Đây là mã số tiêu chuẩn hóa quốc tế dùng để phân loại hàng hóa một cách nhất quán trên toàn thế giới.
Khái niệm mã HS code trong thương mại quốc tế
HS code (Harmonized System Code) là hệ thống mã số hài hòa do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) phát triển, áp dụng cho tất cả hàng hóa xuất nhập khẩu. Cấu trúc mã gồm 8 đến 10 chữ số, trong đó:
6 số đầu là phần mô tả thống nhất trên toàn cầu.
Các số tiếp theo do từng quốc gia quy định riêng để chi tiết hóa và áp dụng mức thuế khác nhau.
Mỗi loại thủy sản có mã HS code riêng dựa vào:
Chủng loại (cá thu, cá ngừ, cá basa,…)
Trạng thái (tươi, đông lạnh, sơ chế, phi lê,…)
Mục đích sử dụng (làm thực phẩm hay nguyên liệu chế biến,…)
Tại sao cần xác định đúng mã HS code cho cá thu đông lạnh?
Việc xác định đúng mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu có ý nghĩa rất quan trọng:
Tính đúng thuế nhập khẩu, VAT và các khoản phí liên quan.
Thực hiện đúng kiểm dịch thủy sản, kiểm tra chất lượng theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Bộ Y tế.
Tránh các vi phạm hành chính do khai sai mã, hoặc bị phân luồng đỏ trong quá trình thông quan.
Đảm bảo hiệu quả thương mại, giảm rủi ro bị trả hàng hoặc xử phạt từ cơ quan chức năng.
Hậu quả khi khai sai mã HS code thủy sản
Doanh nghiệp nếu khai báo sai mã HS code có thể đối mặt với các rủi ro sau:
Bị xử phạt vi phạm hành chính từ 2.000.000 – 30.000.000 đồng tùy mức độ.
Hàng hóa bị giữ lại để kiểm tra, kéo dài thời gian thông quan.
Bị đánh giá rủi ro cao, áp dụng cơ chế kiểm tra chặt ở các lô hàng sau.
Tăng chi phí lưu kho, chi phí pháp lý và ảnh hưởng đến hợp đồng thương mại với đối tác.
Do đó, việc xác định mã HS code chính xác cho cá thu đông lạnh nhập khẩu là bước bắt buộc, cần thực hiện cẩn trọng với sự tư vấn của đơn vị chuyên nghiệp hoặc tham khảo từ biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất.
Phân biệt các loại cá thu và mã HS code tương ứng
Cá thu đao – cá thu Nhật – cá thu Tây Ban Nha – cá thu Ấn Độ
Cá thu là tên gọi chung cho nhiều loài cá thuộc họ cá thu ngừ (Scombridae), mỗi loại lại có đặc điểm hình dạng, hương vị, khu vực sinh sống và nhu cầu nhập khẩu khác nhau. Một số loại phổ biến trên thị trường Việt Nam và thế giới gồm:
Cá thu đao (Pacific saury): Mình thon dài, đầu nhọn, vảy mỏng, thịt mềm, thường nhập từ Nhật Bản, Hàn Quốc.
Cá thu Nhật (Mackerel): Da sẫm màu, thân hơi tròn, thịt béo, thường được phi lê và xuất xứ từ Nhật, Hàn, Na Uy.
Cá thu Tây Ban Nha (Spanish mackerel): Dài, thân tròn, vảy mịn, có vân chấm đặc trưng. Đây là loại cá phổ biến ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á.
Cá thu Ấn Độ (Indian mackerel): Nhỏ hơn, thân ngắn, nhiều dầu, giá thành rẻ hơn các loại khác, xuất xứ từ Ấn Độ, Bangladesh.
Mỗi loại cá thu có mã HS code riêng nếu được phân loại theo loài và dạng sơ chế (nguyên con, phi lê, đông lạnh, tươi sống…).
Mã HS code cho cá thu nguyên con đông lạnh
Cá thu nguyên con đông lạnh là dạng phổ biến trong thương mại quốc tế do thuận tiện bảo quản và vận chuyển. Mã HS code thường áp dụng cho mặt hàng này thuộc nhóm:
0303.42: Cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus), nguyên con, đông lạnh.
0303.43: Cá thu Tây Ban Nha (Scomberomorus spp.), nguyên con, đông lạnh.
0303.44: Cá thu khác, nguyên con, đông lạnh.
Tùy theo việc doanh nghiệp khai báo chi tiết loài cá thu và tình trạng đông lạnh, cơ quan hải quan sẽ xác định HS code chính xác để áp mã thuế nhập khẩu.
Mã HS code cho phi lê cá thu đông lạnh
Khi cá thu được cắt phi lê và cấp đông, mã HS code sẽ khác với loại nguyên con:
0304.87: Cá thu thuộc chi Scomberomorus, phi lê, đông lạnh.
0304.83: Cá thu khác (trừ cá hồi, cá tuyết…), phi lê, đông lạnh.
Lưu ý rằng việc phân loại đúng mã HS code phụ thuộc vào độ chính xác mô tả hàng hóa trong hồ sơ hải quan: tên khoa học, dạng sản phẩm, phương pháp sơ chế (lột da, rút xương hay không), nhiệt độ bảo quản, v.v.
Việc xác định đúng mã HS giúp doanh nghiệp được áp dụng mức thuế suất ưu đãi nếu có hiệp định FTA, đồng thời tránh bị truy thu thuế hoặc phạt do khai sai mã.

Mã HS code cụ thể cá thu đông lạnh theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam 2025
Việc xác định chính xác mã HS code cho cá thu đông lạnh là bước quan trọng trong quá trình nhập khẩu để đảm bảo kê khai đúng loại hàng hóa, áp đúng thuế suất và tránh bị xử phạt. Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2025 quy định mã HS code theo hệ thống hài hòa của Tổ chức Hải quan Thế giới, tập trung chủ yếu vào nhóm 0303 và 0304 đối với thủy sản đông lạnh.
Mã HS code nhóm 0303 và 0304 – Cá thu nguyên con đông lạnh và phi lê
Theo hệ thống phân loại HS của Việt Nam:
Nhóm 0303: Dành cho cá nguyên con đông lạnh (trừ cá philê và cá thịt xắt miếng), trong đó cá thu thuộc loại:
03035400: Cá thu Tây Ban Nha đông lạnh (mackerel – Scomber scombrus).
03035500: Cá thu đao Nhật đông lạnh (saury).
03036700: Cá thu khác đông lạnh – dùng cho các loại không phân định rõ chủng loài (ví dụ: cá thu Ấn Độ, cá thu đao không thuộc nhóm cụ thể).
Nhóm 0304: Dành cho cá philê và các dạng thịt cá khác (dù đã xay hay chưa), chưa qua chế biến:
03045600: Phi lê cá thu đông lạnh.
03045700: Thịt cá thu đông lạnh, đã xay hoặc chưa xay, không phải dạng philê.
Việc áp dụng đúng nhóm mã này phụ thuộc vào tình trạng sơ chế của cá thu khi nhập khẩu: nguyên con hay đã tách thịt.
Giải thích chi tiết mã HS code 030354, 030456, 030367
03035400 – Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus…): Áp dụng cho cá thu nguyên con đông lạnh thuộc các giống xác định cụ thể như cá thu Tây Ban Nha. Đây là mã phổ biến trong nhập khẩu cá nguyên con để chế biến tiếp.
03045600 – Frozen fillets of mackerel: Dành cho phi lê cá thu, thường áp dụng khi nhập về từ Nhật Bản, Na Uy, Hàn Quốc – những nước có quy trình sơ chế trước khi xuất.
03036700 – Other frozen fish: Mã dùng cho cá thu không thuộc giống cụ thể, phù hợp với những trường hợp không thể xác định loài theo chứng từ hoặc khai báo chung chung. Mã này có mức thuế khác biệt và dễ bị kiểm tra kỹ hơn khi thông quan.
Cách tra cứu mã HS code trên hệ thống hải quan
Doanh nghiệp có thể tra cứu mã HS code cá thu đông lạnh theo các bước sau:
Truy cập Cổng thông tin Biểu thuế của Tổng cục Hải quan tại địa chỉ: https://www.customs.gov.vn
Chọn mục Tra cứu Biểu thuế → nhập từ khóa “cá thu đông lạnh”, “mackerel” hoặc nhập trực tiếp mã như 0303, 0304.
Hệ thống sẽ hiện thông tin chi tiết bao gồm:
Mô tả hàng hóa
Mã HS code
Thuế suất MFN, ATIGA, ACFTA (nếu có)
Ghi chú áp dụng và điều kiện đi kèm
Lưu ý, khi có nghi ngờ về mã áp dụng, doanh nghiệp nên gửi hồ sơ phân loại hàng hóa trước khi nhập khẩu (thông qua Tổng cục Hải quan) để tránh bị ấn định thuế hoặc xử phạt do áp sai mã HS.
Hồ sơ, thủ tục khai báo hải quan cho cá thu đông lạnh nhập khẩu
Việc nhập khẩu cá thu đông lạnh không chỉ đòi hỏi chất lượng sản phẩm đạt chuẩn mà còn yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các hồ sơ và thủ tục hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc chuẩn bị đúng, đủ hồ sơ, nắm rõ quy trình khai báo và tránh các lỗi phổ biến sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, hạn chế phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý.
Danh mục hồ sơ nhập khẩu cá thu đông lạnh
Theo quy định của Tổng cục Hải quan và các văn bản pháp luật chuyên ngành, hồ sơ nhập khẩu cá thu đông lạnh bao gồm các loại giấy tờ sau:
Tờ khai hải quan nhập khẩu theo mẫu HQ/2023/TK.
Hợp đồng thương mại (Contract) giữa bên mua và bên bán.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
Phiếu đóng gói (Packing List).
Vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ vận tải tương đương.
Chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi nếu có (ví dụ: C/O form E, D, AK…).
Chứng nhận kiểm dịch thú y hoặc chứng nhận an toàn thực phẩm từ nước xuất khẩu.
Giấy đăng ký kiểm tra chuyên ngành tại Cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản (NAFIQAD).
Phiếu kết quả kiểm tra chất lượng (nếu là lô hàng về sau).
Các tài liệu khác theo yêu cầu của cơ quan hải quan tại thời điểm kiểm tra (nếu có).
Trình tự làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu
Quy trình khai báo và thông quan lô hàng cá thu đông lạnh được thực hiện theo các bước:
Đăng ký kiểm tra chuyên ngành: Doanh nghiệp đăng ký kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm tại Chi cục Thủy sản hoặc Chi cục Hải quan có thẩm quyền.
Mở tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, khai đầy đủ mã HS code, thông tin lô hàng.
Nộp hồ sơ giấy hoặc điện tử lên hệ thống hải quan (nộp trực tiếp hoặc qua dịch vụ logistics).
Chờ phân luồng tờ khai (xanh – vàng – đỏ):
Luồng xanh: Thông quan ngay.
Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ.
Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa.
Nộp thuế nhập khẩu và thuế GTGT, in tờ khai thông quan.
Nhận kết quả kiểm tra chuyên ngành, sau đó lấy hàng ra khỏi kho CFS hoặc cảng.
Một số lỗi thường gặp khi khai báo
Trong quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu cá thu đông lạnh, nhiều doanh nghiệp gặp phải các lỗi phổ biến như:
Khai sai mã HS code dẫn đến áp sai thuế suất hoặc bị truy thu thuế.
Thiếu chứng từ C/O, dẫn đến mất ưu đãi thuế quan.
Không đăng ký kiểm tra chất lượng chuyên ngành trước khi mở tờ khai.
Sai thông tin người nhận hàng so với vận đơn hoặc hóa đơn thương mại.
Chứng từ bị thiếu dấu, chữ ký, hoặc sai tên lô hàng, khiến cơ quan hải quan nghi ngờ và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Chậm nộp phí kiểm tra chuyên ngành, làm chậm tiến độ thông quan.
✅ Do đó, để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên chuẩn bị kỹ hồ sơ, tra cứu mã HS code chính xác và thực hiện đúng trình tự. Nếu chưa có kinh nghiệm, có thể cân nhắc thuê đơn vị khai thuê hải quan chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ đúng pháp luật.
Thuế suất nhập khẩu và các chính sách ưu đãi thuế cá thu đông lạnh
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu cá thu đông lạnh, việc hiểu rõ thuế suất nhập khẩu và chính sách ưu đãi là yếu tố then chốt để tính toán chi phí và đảm bảo lợi nhuận. Tùy theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia, mức thuế có thể dao động đáng kể.
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN, thuế VAT
Thuế suất nhập khẩu cơ bản (MFN) áp dụng cho cá thu đông lạnh nguyên con hoặc phi lê đông lạnh như sau:
HS code 0303.55.00: Cá thu nguyên con đông lạnh
HS code 0304.87.00: Phi lê cá thu đông lạnh
Thuế nhập khẩu MFN: khoảng 18%
Thuế GTGT (VAT): 5%
Trường hợp nhập khẩu từ các nước không có hiệp định ưu đãi thuế với Việt Nam, mức MFN sẽ được áp dụng. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mã HS và áp thuế đúng loại sản phẩm để tránh bị ấn định thuế sai.
Thuế theo các hiệp định FTA (ACFTA, EVFTA, VKFTA…)
Nếu hàng nhập khẩu từ quốc gia có ký hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam, doanh nghiệp có thể được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu khi xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ.
Một số mức thuế ưu đãi theo hiệp định phổ biến:
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc): Có thể giảm xuống 0–5%
EVFTA (Việt Nam – EU): Giảm từ MFN xuống còn 0–10%
VKFTA (Việt Nam – Hàn Quốc): Nhiều dòng cá thu về 0%
Việc áp dụng hiệp định FTA không chỉ giúp tiết kiệm chi phí thuế mà còn nâng cao tính cạnh tranh sản phẩm.
Cách áp dụng C/O mẫu E, EUR.1, AK, AI để giảm thuế
Để được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu, doanh nghiệp cần nộp chứng nhận xuất xứ (C/O) theo mẫu tương ứng với từng hiệp định:
C/O mẫu E: Áp dụng cho hàng từ Trung Quốc (ACFTA)
C/O mẫu AK: Hàng từ Hàn Quốc (AKFTA)
C/O mẫu AI: Hàng từ Ấn Độ (AIFTA)
C/O mẫu EUR.1: Hàng từ EU (EVFTA)
🔎 Lưu ý quan trọng:
C/O phải còn hiệu lực tại thời điểm khai báo.
Thông tin trên C/O cần trùng khớp với chứng từ thương mại (invoice, packing list…).
C/O phải nộp bản gốc cho cơ quan hải quan.
Việc hiểu và tận dụng chính sách ưu đãi thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tạo lợi thế trong cạnh tranh giá đầu vào. Trong thực tiễn, việc thiếu hoặc sai sót trong khai báo C/O là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bị truy thu thuế hoặc chậm thông quan.
Lưu ý quan trọng khi khai báo mã HS code cá thu đông lạnh
Trong quá trình khai báo hải quan cho cá thu đông lạnh nhập khẩu, việc xác định đúng mã HS code là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tránh được sai sót, chậm thông quan và bị truy thu thuế. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần ghi nhớ:
Đối chiếu mô tả hàng hóa và kiểm dịch thủy sản
Do cá thu là nhóm thủy sản có yêu cầu kiểm dịch, nên việc mô tả chi tiết hàng hóa trong hồ sơ nhập khẩu phải phù hợp với hồ sơ kiểm dịch và chứng từ liên quan (packing list, invoice, chứng nhận xuất xứ…). Hãy đảm bảo các thông tin như: “Cá thu đông lạnh nguyên con, chưa qua chế biến, bảo quản ở nhiệt độ -18°C” được thể hiện đồng nhất giữa tờ khai hải quan, hồ sơ kiểm dịch và nhãn hàng hóa để tránh bị trả hồ sơ hoặc bị xử lý vi phạm hành chính.
Phân biệt mã HS giữa cá tươi, đông lạnh, sơ chế, đóng gói
Mỗi hình thức sản phẩm (tươi, đông lạnh, sơ chế, phi lê, đóng gói có gia vị…) sẽ ứng với một mã HS code khác nhau. Ví dụ:
Cá thu đông lạnh nguyên con: mã HS thường là 0303.49.00
Cá thu phi lê đông lạnh: có thể thuộc mã 0304.49.00
Cá thu chế biến sẵn, đóng gói gia vị: có thể nằm trong nhóm 16.04
Việc nhầm lẫn mã giữa các dạng này sẽ dẫn đến sai sót trong thuế suất, kiểm tra chuyên ngành và xử lý hải quan.
Gợi ý tham khảo ý kiến từ đơn vị tư vấn chuyên ngành
Nếu chưa nắm chắc mã HS phù hợp, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến từ đơn vị tư vấn xuất nhập khẩu hoặc liên hệ trước với cơ quan hải quan để được hướng dẫn. Việc xác định sai mã có thể dẫn đến:
Truy thu thuế và phạt hành chính
Bị giữ hàng do sai mã cần phân loại lại
Không được áp dụng ưu đãi từ C/O
Vì vậy, đầu tư thời gian và công sức vào khai báo đúng mã HS code ngay từ đầu là giải pháp hiệu quả để tiết kiệm chi phí, thời gian và bảo vệ uy tín doanh nghiệp trong hoạt động nhập khẩu cá thu đông lạnh.
Tham khảo: Đăng ký thương hiệu cá ngừ đại dương xuất khẩu theo quy định mới nhất
Cập nhật quy định pháp lý liên quan đến nhập khẩu cá thu đông lạnh
Trong lĩnh vực nhập khẩu thực phẩm nói chung và cá thu đông lạnh nói riêng, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định pháp lý liên quan đến nhập khẩu cá thu đông lạnh để đảm bảo tuân thủ và tránh rủi ro trong quá trình thông quan, phân phối. Dưới đây là những nội dung nổi bật mà doanh nghiệp cần lưu ý.
Nghị định, Thông tư và Công văn của Tổng cục Hải quan
Các quy định về mã HS code, thuế suất, điều kiện nhập khẩu cá thu đông lạnh được ban hành chủ yếu thông qua:
Nghị định 69/2018/NĐ-CP về quản lý ngoại thương,
Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC về thủ tục hải quan,
Công văn số 5529/TCHQ-TXNK, Công văn 914/TCHQ-TXNK của Tổng cục Hải quan hướng dẫn cụ thể phân loại và áp mã HS đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh.
Các văn bản này liên tục được cập nhật, thay đổi theo biến động thị trường và chính sách nhập khẩu – xuất khẩu quốc gia. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi trên Cổng thông tin Tổng cục Hải quan để đảm bảo áp dụng đúng văn bản hiện hành.
Quy định kiểm dịch và an toàn thực phẩm đối với cá thu
Theo quy định tại Thông tư 26/2016/TT-BNNPTNT, tất cả các lô hàng cá thu đông lạnh nhập khẩu đều phải kiểm dịch thủy sản. Ngoài ra, sản phẩm cần đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.
Một số nội dung doanh nghiệp phải chuẩn bị gồm:
Giấy chứng nhận kiểm dịch do nước xuất khẩu cấp,
Báo cáo kiểm nghiệm chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng,
Kết quả đánh giá cảm quan khi thông quan.
Yêu cầu dán nhãn, bao bì và mã truy xuất nguồn gốc
Căn cứ Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP, cá thu đông lạnh nhập khẩu phải có nhãn hàng hóa đầy đủ nội dung như: tên hàng, ngày sản xuất – hạn dùng, khối lượng, xuất xứ, hướng dẫn bảo quản.
Ngoài ra, một số thị trường yêu cầu mã truy xuất nguồn gốc bằng QR code, barcode hoặc hệ thống xác minh quốc tế (ví dụ: GS1), đảm bảo tính minh bạch và truy ngược khi có sự cố về an toàn thực phẩm.
⏩ Việc nắm bắt đầy đủ các quy định pháp lý về nhập khẩu cá thu đông lạnh giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian thông quan, hạn chế rủi ro xử phạt hành chính và tạo uy tín trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu
Việc hiểu rõ mã HS code cá thu đông lạnh là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhập khẩu đúng quy định. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
Có cần xin giấy phép nhập khẩu cá thu không?
Trong phần lớn trường hợp, cá thu đông lạnh nhập khẩu không thuộc danh mục hàng hóa cấm hay hạn chế nhập khẩu nên không cần giấy phép nhập khẩu từ Bộ Công Thương. Tuy nhiên, vẫn cần thực hiện thủ tục kiểm dịch thủy sản nhập khẩu và chứng minh nguồn gốc rõ ràng. Nếu sản phẩm là nguyên liệu cho chế biến thực phẩm thì phải có thêm giấy chứng nhận an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ hồ sơ và nắm rõ danh mục pháp lý để tránh rủi ro bị ách tắc tại cửa khẩu.
Mã HS code có thay đổi hằng năm không?
Hệ thống HS (Harmonized System) do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) quản lý và có thể điều chỉnh 5–6 năm/lần. Tuy nhiên, Việt Nam có thể cập nhật mã HS chi tiết hoặc hướng dẫn phân loại hằng năm thông qua Thông tư do Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan) ban hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên tra cứu bản cập nhật mới nhất hoặc tham khảo tư vấn từ đơn vị logistics, hải quan để sử dụng mã phù hợp.
Nếu nhầm mã HS thì bị phạt như thế nào?
Việc sử dụng sai mã HS có thể dẫn đến xử phạt hành chính từ 500.000 đồng đến hàng chục triệu đồng tùy mức độ và tính chất sai phạm theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp khai sai dẫn đến mức thuế thấp hơn thì còn bị truy thu thuế, tính lãi chậm nộp và thậm chí bị kiểm tra sau thông quan hoặc đưa vào danh sách rủi ro cao.
Dịch vụ tư vấn mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu uy tín
Nhập khẩu cá thu đông lạnh không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn về logistics, mà còn cần nắm chắc mã HS code phù hợp để đảm bảo thủ tục hải quan suôn sẻ và đúng quy định. Việc sử dụng dịch vụ tư vấn mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tránh được nhiều rủi ro về pháp lý, thuế quan và xử phạt hành chính.
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tra mã HS chuyên nghiệp
Khi hợp tác với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp, doanh nghiệp sẽ được:
Xác định chính xác mã HS code phù hợp với loại cá thu đông lạnh cụ thể đang nhập khẩu (dựa theo giống, dạng sơ chế, phương thức bảo quản,…).
Tư vấn chi tiết về mức thuế suất áp dụng cho mã HS tương ứng, tránh kê khai sai dẫn đến bị truy thu hoặc xử phạt.
Được hỗ trợ tra cứu văn bản pháp lý đi kèm và quy định cập nhật từ Tổng cục Hải quan hoặc Bộ NN&PTNT.
Cam kết hỗ trợ khai báo hải quan chính xác
Một trong những điểm mạnh khi dùng dịch vụ là được hướng dẫn chuẩn hóa hồ sơ hải quan:
Mẫu tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hóa đơn vận chuyển, C/O, chứng thư kiểm dịch,…
Phân loại chính xác nhóm HS code cho cá thu dạng đông lạnh nguyên con, cắt khúc, phi lê,…
Hạn chế tối đa việc phải sửa tờ khai, bổ sung chứng từ hay giải trình với hải quan sau thông quan.
Gợi ý đơn vị tư vấn chuyên ngành thủy sản
Hiện nay, các đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn thủ tục nhập khẩu thủy sản có uy tín có thể kể đến như:
Công ty Gia Minh – chuyên ngành mã HS thủy sản và kiểm dịch nhập khẩu.
Luật Trí Việt – hỗ trợ doanh nghiệp tra mã HS và thủ tục khai hải quan chính xác.
Dịch vụ Hải Quan Đông Dương – chuyên dịch vụ trọn gói từ tra mã, kiểm dịch đến nộp thuế GTGT nhập khẩu.
Việc lựa chọn đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp tránh các sai sót không đáng có trong quá trình thông quan cá thu đông lạnh nhập khẩu.
Kết luận: Mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu
Tóm tắt mã code, hồ sơ, thuế và lưu ý
Mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu phổ biến hiện nay là 0303.53.00, thuộc nhóm 03.03 – Cá đông lạnh, phân nhóm 03.03.5 – Cá thu (mackerel). Khi sử dụng mã này để khai báo hải quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ như: hóa đơn thương mại, vận đơn, phiếu đóng gói, chứng nhận kiểm dịch (nếu có), giấy phép nhập khẩu (nếu thuộc danh mục quản lý đặc biệt), cùng tờ khai hải quan điện tử.
Mức thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường đối với mã HS 0303.53.00 là 18%, nhưng có thể được giảm theo hiệp định thương mại tự do như ATIGA, EVFTA hoặc CPTPP nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa. Ngoài ra, thuế GTGT (VAT) áp dụng là 5%. Doanh nghiệp cần lưu ý: nếu khai sai mã HS dẫn đến sai mức thuế hoặc sai chính sách mặt hàng thì có thể bị xử phạt hành chính từ 500.000 đồng đến hàng chục triệu đồng, tùy mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.
Khuyến nghị doanh nghiệp xuất nhập khẩu cá thu
Để đảm bảo quá trình nhập khẩu cá thu đông lạnh diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp nên:
– Tra cứu mã HS code cẩn thận từ các biểu thuế mới nhất do Tổng cục Hải quan ban hành.
– Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn HS code chuyên nghiệp nhằm tránh nhầm lẫn mã số.
– Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hợp lệ trước khi mở tờ khai hải quan.
– Cập nhật các quy định mới nhất liên quan đến kiểm dịch thủy sản, điều kiện vệ sinh ATTP và tiêu chuẩn nhập khẩu.
Việc hiểu đúng và áp dụng đúng mã HS code cá thu đông lạnh không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu chi phí thuế và giảm thiểu rủi ro pháp lý khi hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thực phẩm đông lạnh.

Mã HS code cá thu đông lạnh nhập khẩu – Cập nhật mới nhất 2025 là thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp xác định đúng nhóm hàng hóa, áp dụng mức thuế và tuân thủ quy định hải quan khi nhập khẩu. Việc nắm rõ mã HS code không chỉ đảm bảo thủ tục thông quan nhanh chóng, mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực thủy sản.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.